Đây là bước quyết định chất lượng nước thải đầu ra. Vận hành hệ thống xử lý nước thải là công việc diễn ra ngay sau khi trạm xử lý hoàn thành xây dựng, bao gồm kiểm tra, khởi động, giám sát và điều chỉnh toàn bộ thiết bị theo quy trình kỹ thuật. Bạn cần nắm vững quy trình này, hiểu rõ vai trò của người vận hành và biết cách xử lý sự cố để đảm bảo nước đầu ra luôn đạt chuẩn.
Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải gồm những bước nào?
Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải chuẩn gồm 6 bước cơ bản, được thực hiện tuần tự từ kiểm tra ban đầu đến ghi chép báo cáo. Đây là khung quy trình áp dụng chung, có thể điều chỉnh chi tiết tùy theo công nghệ xử lý của từng trạm.
6 bước trong quy trình này bao gồm:
- Kiểm tra hệ thống điện, hóa chất, mực nước và thiết bị trước khi khởi động.
- Khởi động máy móc theo đúng thứ tự kỹ thuật.
- Pha hóa chất đúng liều lượng, tuân thủ quy tắc an toàn lao động.
- Kiểm tra thông số trong từng bể xử lý và điều chỉnh khi cần thiết.
- Kiểm tra chất lượng nước đầu ra, so sánh với quy chuẩn xả thải.
- Ghi chép nhật ký vận hành và báo cáo định kỳ.
Hai bước đầu tiên quyết định hệ thống có khởi động an toàn hay không, trong khi bốn bước còn lại quyết định chất lượng nước đầu ra trong suốt quá trình hoạt động hàng ngày.
Các bước kiểm tra, khởi động và kiểm soát vận hành
Trước khi khởi động, nhân viên vận hành kiểm tra tủ điện, đo dòng điện trên Ampe kế và Vol kế để đảm bảo động cơ hoạt động trong dải an toàn. Đồng thời, họ kiểm tra mực nước trong các bể, tình trạng dây curoa và buồng bơm có bị nghẹt rác hay không.
Khi pha hóa chất, người vận hành phải mang đầy đủ bảo hộ gồm khẩu trang, bao tay cao su và kính bảo vệ mắt. Nguyên tắc bắt buộc là cho nước sạch vào bồn chứa trước, sau đó mới thêm hóa chất từ từ theo từng lượng nhỏ đến khi đủ liều lượng cần thiết, tránh hiện tượng phản ứng đột ngột như tỏa nhiệt hoặc bốc hơi. Nếu hóa chất dính vào da, cần rửa ngay dưới vòi nước chảy mạnh và thay quần áo.
Sau khi hệ thống chạy ổn định, người vận hành kiểm tra thông số riêng cho từng bể: bể sinh học theo dõi pH, DO, tình trạng bùn và màu nước; bể lắng quan sát độ trong và hiện tượng bùn nổi; bể khử trùng kiểm tra các chỉ tiêu đầu ra như COD, Nitơ, Photpho. Ví dụ, khi bể hiếu khí xuất hiện bọt trắng dày bất thường, nguyên nhân thường gặp là nồng độ MLSS quá thấp trong giai đoạn mới nuôi cấy, sốc tải đột ngột, hoặc nước thải đầu vào chứa chất hoạt động bề mặt như xà phòng, chất tẩy rửa. Người vận hành cần kiểm tra nồng độ MLSS để xác định đúng nguyên nhân trước khi bổ sung vi sinh, giảm tải hoặc điều chỉnh lưu lượng phù hợp.
Cuối mỗi ca vận hành, toàn bộ thông số đo được, hiện tượng quan sát và biện pháp xử lý đều được ghi vào nhật ký vận hành. Tài liệu này là căn cứ để phân tích xu hướng và lập kế hoạch bảo trì cho các kỳ tiếp theo.
Thông số kỹ thuật cần theo dõi trong quá trình vận hành
Thông số kỹ thuật cần theo dõi trong quá trình vận hành gồm DO, pH, MLSS, SV30, SVI và nhiệt độ tại bể hiếu khí, cùng các chỉ tiêu đặc thù theo từng bể như màu nước, tình trạng bùn, COD, Nitơ, Photpho ở những công đoạn còn lại. Đây là căn cứ khách quan để đánh giá hệ thống đang hoạt động tốt hay đang gặp vấn đề. Mỗi công đoạn xử lý có bộ thông số theo dõi riêng, trong đó bể sinh học hiếu khí cần kiểm soát chặt nhất vì đây là nơi vi sinh vật hoạt động mạnh nhất.
Vị trí | Thông số cần theo dõi | Khoảng/ trạng thái chuẩn |
Bể hiếu khí | DO (Oxy hòa tan) | 2 – 4 mg/ L |
Bể hiếu khí | pH | Mức vận hành tối ưu 7,0 – 8,0; ngưỡng an toàn 6,5 – 8,5 |
Bể hiếu khí | MLSS | 2.500 – 4.000 mg/ L |
Bể hiếu khí | SV30 | Khoảng 30% thể tích mẫu |
Bể hiếu khí | SVI | 80 – 150 mL/ g |
Bể hiếu khí | Nhiệt độ | 25 – 35 độ C |
Bể sinh học thiếu khí | pH, màu nước, SV30 | pH 7,0 – 8,0; SV30 khoảng 30% |
Bể lắng | Màu nước, tình trạng bùn | Nước trong, không màu; không có hiện tượng bùn nổi |
Bể keo tụ | Khả năng phản ứng giữa hóa chất và nước thải | Hóa chất phản ứng nhanh, hình thành bông bùn có khả năng lắng tốt |
Bể tạo bông | Kích thước bông bùn, độ trong của nước | Bông bùn lớn, khả năng lắng cao; nước trong, không màu |
Bể khử trùng | COD, Nitơ tổng, Photpho tổng, màu nước | Các chỉ tiêu đạt giới hạn quy chuẩn xả thải; nước trong, không màu |
Khi DO xuống dưới 2 mg/L, vi sinh hiếu khí giảm hoạt động và vi sinh yếm khí phát triển, gây mùi hôi và nước đầu ra đục. Khi DO vượt 4 mg/L, hệ thống tiêu tốn điện năng không cần thiết và phá vỡ cấu trúc bông bùn.
Quá trình vận hành, kỹ sư thường lấy mẫu bể hiếu khí 2 lần mỗi ngày, thường vào đầu giờ sáng và giữa giờ chiều, để kịp thời phát hiện biến động thông số giữa các ca trực.
Chỉ số pH nằm ngoài ngưỡng an toàn 6,5 – 8,5 làm giảm hoạt tính enzyme của vi sinh vật, nên người vận hành thường giữ pH ở mức tối ưu 7,0 – 8,0 để hệ vi sinh hoạt động hiệu quả nhất. Trường hợp pH thấp, người vận hành bổ sung dung dịch kiềm; trường hợp pH cao, cần trung hòa bằng acid theo đúng liều lượng tính toán trước.
Việc kiểm soát đồng thời thông số ở từng công đoạn, thay vì chỉ tập trung vào bể hiếu khí, giúp quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải luôn nằm trong ngưỡng an toàn và hạn chế tối đa sự cố phát sinh. Cần lưu ý, các khoảng thông số nêu trên là mức tham chiếu phổ biến trong ngành, áp dụng cho công nghệ bùn hoạt tính thông thường. Giá trị tối ưu thực tế của từng hệ thống phụ thuộc vào công nghệ xử lý cụ thể (Aerotank, SBR, MBBR…), tải trọng và đặc tính nước thải đầu vào, nên người vận hành cần đối chiếu với hồ sơ thiết kế hoặc SOP riêng của hệ thống mình quản lý thay vì áp dụng máy móc.
Vai trò của người vận hành hệ thống xử lý nước thải
Người vận hành giữ vai trò quyết định đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Họ là người trực tiếp đọc các chỉ số kỹ thuật, phát hiện bất thường và đưa ra phương án xử lý trước khi sự cố lan rộng.
Có 3 lợi ích rõ ràng khi hệ thống được vận hành đúng kỹ thuật:
- Chất lượng nước đầu ra ổn định, đạt quy chuẩn QCVN 14:2025/BTNMT đối với nước thải sinh hoạt hoặc QCVN 40:2025/BTNMT đối với nước thải công nghiệp. Hai quy chuẩn này có hiệu lực từ ngày 01/9/2025 và áp dụng bắt buộc cho dự án đầu tư mới; các hệ thống đã vận hành trước thời điểm đó được tiếp tục áp dụng QCVN 14:2008/BTNMT và QCVN 40:2011/BTNMT trong giai đoạn chuyển tiếp, đến khi bắt buộc chuyển đổi hoàn toàn từ ngày 01/01/2032.
- Chi phí hóa chất và điện năng giảm đáng kể do liều lượng được tính toán chính xác.
- Thiết bị như máy thổi khí, bơm chìm kéo dài tuổi thọ nhờ được vận hành trong dải thông số phù hợp.
Ngược lại, khi người vận hành thiếu kinh nghiệm, hệ thống dễ gặp tình trạng bùn chết, mùi hôi và chi phí khắc phục sự cố tăng cao hơn nhiều lần so với chi phí phòng ngừa ban đầu.
Sự cố thường gặp khi vận hành hệ thống xử lý nước thải và cách khắc phục
Sự cố trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải có thể xảy ra ở bất kỳ công đoạn xử lý nào, từ bể sinh học đến bể hóa lý và khử trùng. Bảng dưới đây tổng hợp các sự cố phổ biến nhất theo từng vị trí để bạn dễ tra cứu khi xử lý thực tế:
Vị trí | Biểu hiện | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
Bể sinh học hiếu khí | Bọt trắng dày nổi trên mặt | MLSS quá thấp hoặc nước thải chứa chất hoạt động bề mặt | Giảm lượng bùn thải, tăng bùn tuần hoàn; xử lý sơ bộ dòng thải chứa chất tẩy rửa |
Bể sinh học hiếu khí | Bọt màu nâu đậm, khó vỡ | Tỷ lệ F/M quá thấp, bùn đã già | Tăng tốc độ xả bùn dư, giảm tỷ lệ bùn tuần hoàn |
Bể sinh học hiếu khí | Bùn chuyển sang màu đen | Thiếu oxy hòa tan do sục khí không đủ | Kiểm tra thiết bị sục khí, tăng thời gian và cường độ sục khí |
Bể sinh học hiếu khí | Nước đầu ra bị đục | Sục khí, khuấy trộn quá mạnh, hoặc nước thải đầu vào chứa chất độc hại | Giảm cường độ sục khí; nếu do chất độc hại cần ngừng xả bùn và hồi lưu toàn bộ bùn để phục hồi hệ vi sinh |
Bể lắng | Bùn nổi trên bề mặt | Quá trình khử nitrat sinh khí N₂ kéo theo bùn nổi lên | Tăng tốc độ xả bùn dư, giảm nồng độ DO ở bể hiếu khí phía trước |
Bể lắng | Nước đục, bùn khó lắng (SVI vượt 150 mL/g) | Bùn già hoặc bể hiếu khí phía trước thiếu oxy | Tăng tốc độ xả bùn; kiểm tra lại hệ thống sục khí ở công đoạn trước |
Bể lắng | Bùn nổi cục bộ một phần bể | Thiết bị gạt bùn hoặc bơm bùn hư hỏng | Kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế thiết bị |
Bể keo tụ – tạo bông | Bông cặn không hình thành hoặc nhỏ, khó lắng | Liều lượng hóa chất chưa phù hợp hoặc bơm định lượng hoạt động không ổn định | Thử nghiệm Jartest để xác định liều lượng tối ưu; kiểm tra và hiệu chỉnh bơm định lượng |
Bể khử trùng | Nước đầu ra vẫn đục | Hệ thống quá tải hoặc công đoạn xử lý phía trước chưa đạt hiệu quả | Đánh giá lại hiệu suất từng công đoạn, điều chỉnh thông số vận hành phù hợp |
Ngoài các sự cố theo từng bể, hệ thống còn có thể gặp 2 sự cố ở quy mô toàn hệ thống, đòi hỏi xử lý theo đúng trình tự để tránh làm tình trạng nặng thêm.
Chết vi sinh hàng loạt là sự cố nghiêm trọng nhất, thường do nước thải đầu vào chứa hóa chất độc hại hoặc thay đổi pH đột ngột, nồng độ chất ô nhiễm đầu vào tăng đột biến. Khi phát hiện dấu hiệu này, cần thực hiện theo các bước sau:
- Ngừng ngay nguồn xả thải nghi chứa hóa chất độc hại vào hệ thống.
- Đo và ổn định lại pH về ngưỡng an toàn 6,5 – 8,5.
- Điều chỉnh nồng độ chất ô nhiễm đầu vào về dưới ngưỡng thiết kế.
- Ngừng xả bùn dư trong thời gian phục hồi để giữ lại tối đa lượng vi sinh còn sống.
- Bổ sung vi sinh nuôi cấy lại từ đầu theo hướng dẫn của nhà cung cấp chế phẩm.
- Theo dõi sát các thông số DO, pH, SV30 hằng ngày để đánh giá mức độ phục hồi.
Thời gian phục hồi phụ thuộc vào nồng độ vi sinh còn sống sót sau sự cố và biện pháp can thiệp, thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần để tái thiết lập quần thể vi sinh ổn định.
Mùi hôi phát sinh phần lớn liên quan đến DO thấp hoặc bùn phân hủy yếm khí. Các bước khắc phục gồm:
- Đo lại DO tại bể hiếu khí để xác nhận có đang thấp hơn 2 mg/L hay không.
- Tăng công suất hoặc tần suất hoạt động của máy thổi khí.
- Rút ngắn thời gian lưu bùn để hạn chế bùn phân hủy yếm khí.
- Kiểm tra lại DO sau điều chỉnh để xác nhận mùi hôi đã giảm.
Việc nhận diện đúng nguyên nhân theo từng công đoạn giúp quá trình khắc phục sự cố khi vận hành hệ thống xử lý nước thải diễn ra nhanh và chính xác, tránh tình trạng điều chỉnh sai làm hệ thống mất ổn định hơn.
Dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải uy tín, chuyên nghiệp
Công ty Cổ phần Công nghệ Môi trường Envico thành lập từ năm 2011, hoạt động trong lĩnh vực công nghệ môi trường tại Việt Nam hơn 14 năm, cung cấp dịch vụ vận hành hệ thống xử lý nước thải cho cả công trình sinh hoạt và công nghiệp. Envico cung cấp dịch vụ trọn gói từ vận hành thử nghiệm đến bảo trì lâu dài, bao gồm:
- Vận hành thử nghiệm công trình xử lý nước thải sau khi lắp đặt.
- Vận hành và bảo trì định kỳ công trình xử lý nước thải đang hoạt động.
- Cải tạo, nâng cấp hệ thống khi công suất hoặc quy chuẩn xả thải thay đổi.
- Tư vấn hồ sơ pháp lý môi trường, cung cấp hóa chất và huấn luyện an toàn hóa chất cho nhân sự vận hành.
Nhờ nguồn nhân lực có chuyên môn kỹ thuật và áp dụng công nghệ xử lý phù hợp với từng loại nước thải khác nhau, Envico giúp doanh nghiệp duy trì hệ thống hoạt động ổn định, giảm thiểu chi phí phát sinh do sự cố và đảm bảo tuân thủ quy chuẩn xả thải hiện hành.
Câu hỏi thường gặp về vận hành hệ thống xử lý nước thải
Dưới đây là một số câu hỏi liên quan mà nhiều người quan tâm khi tìm hiểu về lĩnh vực xử lý nước thải.
Chi phí vận hành một trạm xử lý nước thải công nghiệp khoảng bao nhiêu mỗi tháng?
Chi phí phụ thuộc vào công suất trạm, loại hóa chất sử dụng và mức tiêu thụ điện năng của máy thổi khí. Trạm công suất trung bình phát sinh chi phí hóa chất và điện năng chiếm phần lớn tổng chi phí vận hành hàng tháng.
Bao lâu cần bảo trì thiết bị của hệ thống xử lý nước thải một lần?
Máy thổi khí và bơm định lượng cần kiểm tra dây curoa, tra dầu mỡ hàng tháng. Bể lắng và bể điều hòa cần vệ sinh, hút cặn đáy theo chu kỳ hàng quý.
Nước thải sau xử lý có thể tái sử dụng cho mục đích tưới cây không?
Nước thải sinh hoạt sau xử lý tái sử dụng được để tưới cây khi đạt đồng thời quy chuẩn nước thải sinh hoạt cột A và quy chuẩn chất lượng nước phù hợp tưới tiêu cột B1 (hiện là QCVN 08:2023/BTNMT), đồng thời chỉ áp dụng trong phạm vi của chính cơ sở xả thải. Quy định gốc về nội dung này dẫn chiếu QCVN 14:2008/BTNMT; theo lộ trình chuyển tiếp chung, quy chuẩn tương ứng cho dự án mới là QCVN 14:2025/BTNMT.
Khi nào doanh nghiệp nên thuê dịch vụ vận hành ngoài thay vì tự vận hành?
Doanh nghiệp nên thuê dịch vụ ngoài khi chưa có nhân sự đủ chuyên môn, hệ thống thường xuyên gặp sự cố hoặc muốn tập trung nguồn lực vào hoạt động sản xuất chính thay vì quản lý vận hành môi trường.
Sự khác biệt giữa xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp là gì?
Nước thải sinh hoạt chủ yếu chứa chất hữu cơ dễ phân hủy, trong khi nước thải công nghiệp chứa kim loại nặng và hóa chất đặc thù theo từng ngành sản xuất, đòi hỏi công nghệ xử lý bổ sung riêng biệt.
Kết luận
Vận hành hệ thống xử lý nước thải là bước không thể thiếu khi hoàn thành hệ thống xử lý nước thải, đặc biệt là trong bối cảnh hàng loạt các QCVN mới sắp có hiệu từ ngày 1/9/2025. Đây là thời điểm các đơn vị cần rà soát, cập nhật quy trình vận hành, nâng cao năng lực kỹ thuật và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý để thích ứng với các thay đổi sắp tới một cách hiệu quả và bền vững. Liên hệ với Envico ngay để được hỗ trợ nhé!
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ENVICO
Địa chỉ : Lầu 3, Indochina Tower, 4 Nguyễn Đình Chiểu, P. ĐaKao, Quận 1, Tp. HCM
Hotline: 0909 794 445 (Mr.Huy)
Điện thoại: (028) 66 797 205
E-mail: admin@envico.vn
Website: Congnghemoitruong.net
Fanpage: Công ty Công Nghệ Môi Trường – Envico

