Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính tại TPHCM

Nghị định 06/2022/NĐ-CP được ban hành quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozon. Một trong những việc mà doanh nghiệp cần phải làm là kiểm kê khí nhà kính. Vậy bạn nên chọn dịch vụ kiểm kê khí nhà kính ở đâu? Hãy cùng chúng tôi tham khảo bài viết dưới đây nhé! 

Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính là hoạt động hỗ trợ doanh nghiệp thu thập dữ liệu, tính toán và lập báo cáo lượng phát thải khí nhà kính (GHG) phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh và vận hành. Dịch vụ này thường bao gồm khảo sát hiện trạng sử dụng năng lượng và nhiên liệu, thu thập số liệu tiêu thụ, áp dụng hệ số phát thải theo các tiêu chuẩn và hướng dẫn được công nhận như ISO 14064-1 hoặc GHG Protocol để tính toán lượng phát thải quy đổi theo CO₂ tương đương (CO₂e), đồng thời xây dựng báo cáo kiểm kê phục vụ công tác quản lý và tuân thủ quy định pháp luật.

Kiem ke khi nha kinh la gi
Hình 1: Kiểm kê khí nhà kính là gì?

Quá trình thực hiện thường bao gồm các bước:

  • Đánh giá hiện trạng phát thải: Xác định các nguồn phát thải khí nhà kính trong doanh nghiệp thuộc phạm vi Scope 1, Scope 2 và Scope 3.

  • Thu thập dữ liệu hoạt động: Tổng hợp thông tin về sản lượng sản xuất, mức tiêu thụ điện năng, nhiên liệu, nguyên vật liệu, chất thải và các dữ liệu liên quan khác.

  • Áp dụng hệ số phát thải: Sử dụng các hệ số phát thải do cơ quan có thẩm quyền công bố hoặc các nguồn dữ liệu được chấp nhận theo quy định hiện hành.

  • Tính toán lượng phát thải: Quy đổi dữ liệu hoạt động thành lượng phát thải khí nhà kính theo đơn vị CO₂ tương đương (CO₂e).

  • Lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính: Tổng hợp kết quả tính toán, xây dựng báo cáo theo biểu mẫu và nội dung quy định của cơ quan quản lý nhà nước.

Việc sử dụng dịch vụ kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp chuẩn hóa dữ liệu phát thải, giảm thời gian thực hiện, hạn chế sai sót trong quá trình tính toán và đáp ứng các yêu cầu về báo cáo khí nhà kính theo quy định hiện hành.

Doanh nghiệp nào phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính?

Doi tuong lam kiem ke khi nha kinh
Hình 2: Đối tượng cần làm kiểm kê khí nhà kính

Các doanh nghiệp bắt buộc thực hiện kiểm kê khí nhà kính là những cơ sở có mức phát thải lớn theo quy định của pháp luật hiện hành. Theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP, các đối tượng thuộc diện kiểm kê khí nhà kính bao gồm:

  • Cơ sở có tổng lượng phát thải khí nhà kính từ 3.000 tấn CO₂ tương đương (CO₂e) trở lên mỗi năm.

  • Nhà máy nhiệt điện hoặc cơ sở sản xuất công nghiệp có mức tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE (tấn dầu quy đổi) trở lên mỗi năm.

  • Doanh nghiệp vận tải hàng hóa có mức tiêu thụ nhiên liệu từ 1.000 TOE trở lên mỗi năm.

  • Tòa nhà thương mại, văn phòng hoặc trung tâm thương mại có mức tiêu thụ năng lượng từ 1.000 TOE trở lên mỗi năm.

  • Cơ sở xử lý chất thải rắn có công suất từ 65.000 tấn/năm trở lên.

Bên cạnh đó, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg đã ban hành danh mục các lĩnh vực và cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê. Danh mục này bao gồm nhiều ngành nghề như năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, sản xuất công nghiệp, khai thác tài nguyên và xử lý chất thải.

Việc đối chiếu quy mô hoạt động, mức tiêu thụ năng lượng và lượng phát thải thực tế sẽ giúp doanh nghiệp xác định có thuộc đối tượng phải kiểm kê khí nhà kính theo quy định hay không. Ngay cả trong trường hợp chưa thuộc diện bắt buộc, việc chủ động thực hiện kiểm kê khí nhà kính vẫn mang lại nhiều lợi ích trong quản lý phát thải, xây dựng kế hoạch giảm phát thải và chuẩn bị cho các yêu cầu quản lý môi trường ngày càng chặt chẽ trong tương lai.

Quy trình thực hiện dịch vụ kiểm kê khí nhà kính

Quy trình tư vấn và kiểm kê khí nhà kính thường bao gồm các bước chính sau:

Bước 1: Xác định ranh giới kiểm kê và phương pháp thực hiện

Giai đoạn đầu tiên là xác định ranh giới kiểm kê khí nhà kính, bao gồm ranh giới tổ chức và ranh giới hoạt động. Việc xác định phạm vi kiểm kê giúp làm rõ các cơ sở, nhà máy, chi nhánh hoặc hoạt động thuộc đối tượng báo cáo. Đồng thời, phương pháp kiểm kê được lựa chọn theo các yêu cầu của ISO 14064-1 và hướng dẫn tại Thông tư 17/2022/TT-BTNMT. Trên cơ sở đó, các nguồn phát thải được phân loại thành phát thải trực tiếp (Scope 1), phát thải gián tiếp từ năng lượng (Scope 2) và các phát thải gián tiếp khác (Scope 3).

Bước 2: Thu thập dữ liệu hoạt động và xác định nguồn phát thải

Dữ liệu phục vụ kiểm kê được thu thập từ các hoạt động phát sinh phát thải như tiêu thụ điện năng, nhiên liệu, nguyên liệu sản xuất, vận hành thiết bị, xử lý chất thải và nước thải. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện theo các biểu mẫu quy định tại Phụ lục II của Thông tư 17/2022/TT-BTNMT nhằm bảo đảm tính đầy đủ và khả năng truy xuất. Sau khi tổng hợp dữ liệu, các nguồn phát thải được nhận diện và phân loại, đồng thời áp dụng hệ số phát thải phù hợp để quy đổi về lượng phát thải khí nhà kính tương đương CO₂ (CO₂e).

Bước 3: Tính toán phát thải khí nhà kính và lập báo cáo kiểm kê

Lượng phát thải khí nhà kính được xác định trên cơ sở dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải tương ứng theo công thức quy định. Kết quả tính toán được tổng hợp cho từng nguồn phát thải và từng loại khí nhà kính như CO₂, CH₄, N₂O. Sau đó, báo cáo kiểm kê khí nhà kính được xây dựng theo biểu mẫu quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn hiện hành, đáp ứng yêu cầu báo cáo của cơ quan quản lý nhà nước.

Bước 4: Kiểm soát và bảo đảm chất lượng dữ liệu kiểm kê

Dữ liệu và kết quả tính toán được rà soát thông qua quy trình kiểm soát chất lượng (QC) và bảo đảm chất lượng (QA). Nội dung kiểm tra bao gồm xác nhận ranh giới kiểm kê, đối chiếu dữ liệu đầu vào, kiểm tra hệ số phát thải, rà soát công thức tính toán và đánh giá tính đầy đủ của các nguồn phát thải đã được nhận diện. Đồng thời, hồ sơ chứng minh dữ liệu và tình trạng hiệu chuẩn của các thiết bị đo lường cũng được xem xét nhằm nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm kê.

Bước 5: Đánh giá kết quả và hoàn thiện hồ sơ báo cáo

Sau khi hoàn thành quá trình tính toán và kiểm tra chất lượng, kết quả kiểm kê được đánh giá về mức độ không đảm bảo của dữ liệu theo hướng dẫn tại Thông tư 17/2022/TT-BTNMT. Trường hợp phát hiện sai lệch đáng kể hoặc có sự thay đổi về ranh giới, phương pháp và dữ liệu đầu vào, việc tính toán sẽ được cập nhật và hiệu chỉnh phù hợp. Hồ sơ kiểm kê hoàn chỉnh sau đó được tổng hợp, lưu trữ và thực hiện thủ tục nộp báo cáo theo quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

Toàn bộ quy trình kiểm kê khí nhà kính được thực hiện theo các yêu cầu của ISO 14064-1, Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Thông tư 17/2022/TT-BTNMT, bảo đảm tính minh bạch, nhất quán và khả năng truy xuất nguồn gốc của dữ liệu phát thải.

5 lợi ích khi thuê dịch vụ kiểm kê khí nhà kính

Việc sử dụng dịch vụ kiểm kê khí nhà kính mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp trong quá trình tuân thủ quy định pháp luật, quản lý phát thải và xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Dưới đây là 5 lợi ích nổi bật:

Đáp ứng yêu cầu pháp lý và hạn chế rủi ro tuân thủ

Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện đầy đủ các yêu cầu theo Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 13/2024/QĐ-TTg. Quá trình kiểm kê được thực hiện theo phương pháp và biểu mẫu phù hợp với quy định hiện hành, góp phần hạn chế các sai sót trong quá trình thu thập dữ liệu, tính toán phát thải và lập báo cáo. Đồng thời, việc rà soát dữ liệu định kỳ cũng giúp phát hiện sớm các vấn đề có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ báo cáo phát thải khí nhà kính.

Tiết kiệm thời gian và nguồn lực nội bộ

Kiểm kê khí nhà kính đòi hỏi sự hiểu biết về các tiêu chuẩn, phương pháp tính toán và hệ số phát thải liên quan. Việc thuê đơn vị tư vấn giúp rút ngắn thời gian triển khai nhờ quy trình thực hiện đã được chuẩn hóa và các công cụ hỗ trợ tính toán sẵn có. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm áp lực cho bộ phận phụ trách môi trường và tập trung nguồn lực cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Hỗ trợ triển khai chiến lược ESG, Net Zero và tham gia thị trường carbon

Dữ liệu kiểm kê khí nhà kính là cơ sở để xác định hiện trạng phát thải và xây dựng các mục tiêu giảm phát thải trong tương lai. Kết quả kiểm kê giúp doanh nghiệp nhận diện các nguồn phát thải thuộc Scope 1, Scope 2 và Scope 3, từ đó phục vụ việc xây dựng lộ trình Net Zero, thực hiện báo cáo ESG hoặc chuẩn bị cho các hoạt động liên quan đến thị trường carbon. Ngoài ra, dữ liệu phát thải cũng hỗ trợ đánh giá các giải pháp công nghệ và cơ hội giảm phát thải trong quá trình vận hành.

Nâng cao hiệu quả quản lý năng lượng và hoạt động sản xuất

Thông qua kết quả kiểm kê, doanh nghiệp có thể xác định các nguồn phát thải chính và các hoạt động tiêu thụ năng lượng lớn trong quá trình sản xuất. Đây là cơ sở để xem xét các giải pháp tối ưu hóa vận hành, cải thiện hiệu suất sử dụng năng lượng và giảm mức tiêu thụ nhiên liệu. Việc kiểm soát phát thải hiệu quả không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn đáp ứng ngày càng tốt hơn các yêu cầu về minh bạch môi trường trong chuỗi cung ứng.

Bảo đảm tính chính xác và độ tin cậy của báo cáo

Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn và hướng dẫn được áp dụng phổ biến như ISO 14064-1 và GHG Protocol. Đơn vị tư vấn có kinh nghiệm trong việc xử lý dữ liệu hoạt động, lựa chọn hệ số phát thải và xây dựng phương pháp tính phù hợp với từng loại hình doanh nghiệp. Nhờ đó, báo cáo kiểm kê có tính nhất quán, minh bạch và thuận lợi cho quá trình thẩm định, xác minh hoặc báo cáo với các cơ quan quản lý và các bên liên quan.

Mục tiêu của dịch vụ kiểm kê khí nhà kính không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành nghĩa vụ báo cáo theo quy định pháp luật mà còn tạo nền tảng dữ liệu phục vụ quản lý phát thải, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và định hướng phát triển bền vững trong dài hạn.

Chi phí dịch vụ kiểm kê khí nhà kính và cách lựa chọn đơn vị tư vấn

Chi phí kiểm kê khí nhà kính phụ thuộc vào nhiều yếu tố: quy mô và phạm vi nguồn phát thải, độ phức tạp của quy trình sản xuất, mức độ chuẩn bị dữ liệu sẵn có, và danh tiếng của đơn vị tư vấn. Thông thường, chi phí dịch vụ dao động từ vài chục đến vài trăm triệu đồng cho mỗi dự án quy mô nhà máy. Để dễ hình dung:

  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ (phát thải ~3.000–5.000 tCO₂e) có thể mất khoảng 20–50 triệu đồng cho báo cáo chuẩn bị lần đầu.
  • Doanh nghiệp lớn (nhiệt điện, thép…) quy mô phát thải hàng chục ngàn tCO₂e sẽ có chi phí cao hơn, lên đến 100–200 triệu đồng hoặc hơn, tùy chi tiết ngành nghề.

Các yếu tố ảnh hưởng chi phí bao gồm: số lượng phát thải (số nguồn, dây chuyền), yêu cầu kiểm đếm thực tế, và phạm vi phạm vi phạm vi theo ISO. Đơn cử, nếu một nhà máy có nhiều lò đốt và silo, việc đo đạc thực địa và xử lý số liệu sẽ công phu hơn, chi phí tăng lên.

Để lựa chọn đơn vị tư vấn hiệu quả, doanh nghiệp cần xem xét các tiêu chí:

  • Kinh nghiệm và năng lực chuyên môn: Đơn vị cần có chứng nhận, kinh nghiệm kiểm kê KNK cho các khách hàng cùng ngành. Ví dụ, kiểm tra xem họ có đội ngũ kỹ sư môi trường được đào tạo ISO 14064 không.
  • Độ tin cậy và quy trình minh bạch: Chọn công ty công khai quy trình làm việc, bảng giá rõ ràng. Đơn vị có cam kết bảo mật và hậu kiểm sau khi nộp báo cáo là lợi thế.
  • Phạm vi dịch vụ: Có dịch vụ hỗ trợ thu thập dữ liệu, tư vấn đáp ứng pháp lý, đào tạo nội bộ không? Đơn vị toàn diện (từ A–Z) sẽ thuận tiện hơn.
  • So sánh chi phí: Không nên chỉ chọn rẻ nhất, mà cần so sánh giá trị. Dịch vụ chuyên nghiệp thường bao gồm hỗ trợ các thủ tục, giảm rủi ro. Ngược lại, tự kiểm kê tuy chi phí thấp hơn nhưng dễ mắc sai sót.

Bảng so sánh dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn:

Tiêu chíTự kiểm kê nội bộThuê dịch vụ kiểm kê chuyên nghiệp
Chi phíThấp hơn, chủ yếu sử dụng nguồn lực nội bộCao hơn do có chi phí tư vấn
Thời gianDài do phải tự nghiên cứu và triển khaiNhanh hơn nhờ quy trình chuyên nghiệp
Độ chính xácDễ xảy ra sai sót khi thiếu kinh nghiệmĐộ chính xác cao hơn nhờ chuyên gia
Kiến thức chuyên mônCần hiểu GHG Protocol, ISO 14064, quy định pháp luậtĐược hỗ trợ bởi đội ngũ có chuyên môn sâu
Tuân thủ pháp luậtNguy cơ thiếu hồ sơ hoặc sai biểu mẫuĐảm bảo đúng quy định và thời hạn
Giải pháp giảm phát thảiTự xây dựng và đánh giáĐược tư vấn lộ trình và giải pháp cụ thể
Rủi ro pháp lýCao hơn nếu dữ liệu không chính xácThấp hơn nhờ kiểm soát chất lượng
Khả năng mở rộng ESG và Net ZeroHạn chế nếu thiếu kinh nghiệmCó định hướng chiến lược dài hạn

Cuối cùng, gặp trực tiếp bên cung cấp dịch vụ để trao đổi yêu cầu cụ thể (số lượng cơ sở, kỳ báo cáo, tài liệu sẵn có) là cần thiết. Đề nghị yêu cầu báo giá chi tiết để so sánh và xem mẫu báo cáo đã thực hiện. Đơn vị uy tín sẽ cung cấp hợp đồng dịch vụ rõ ràng, cam kết chất lượng và chính sách bảo mật thông tin.

Dịch vụ kiểm kê khí nhà kính tại TPHCM

Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Môi Trường Envico với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lập kế hoạch kiểm kê khí nhà kính. Envico luôn nghiên cứu, phân tích mô hình phát thải khí nhà kính tại doanh nghiệp để xác định các nguồn phát thải, định lượng các nguồn phát thải khí nhà kính, từ đó đưa ra các kế hoạch quản lý khí nhà kính hiệu quả. 

Chúng tôi luôn làm việc tâm huyết để có thể mang đến giá trị tốt nhất cho quý khách hàng. Hãy liên hệ ngay với tôi để được báo giá nhanh nhất nhé!

Tham khảo thêm : Thủ tục xin cấp giấy phép môi trường hiện nay

Một số câu hỏi thường gặp về dịch vụ kiểm kê khí nhà kính

Dưới đây là một số thắc mắc bổ sung liên quan đến kiểm kê khí nhà kính mà nhiều doanh nghiệp quan tâm:

KNK Scope 1, 2, 3 là gì và tại sao cần phân biệt?

Scope 1 là khí thải trực tiếp từ hoạt động của doanh nghiệp (lò hơi, xe công ty), Scope 2 là khí thải gián tiếp từ điện năng mua vào, Scope 3 là các nguồn khác (vận chuyển, xử lý chất thải ngoài). Phân biệt giúp xác định đầy đủ phạm vi kiểm kê và các bên liên quan trong chuỗi cung ứng.

Tại sao ISO 14064 quan trọng trong kiểm kê KNK?

ISO 14064-1:2018 là tiêu chuẩn quốc gia hướng dẫn kỹ thuật để định lượng và báo cáo phát thải khí nhà kính. Áp dụng ISO 14064 giúp đảm bảo tính chính xác, minh bạch và được quốc tế công nhận cho báo cáo kiểm kê.

Doanh nghiệp cần báo cáo kiểm kê bao lâu/ lần?

Theo Luật BVMT 2020 và NĐ 06/2022, các cơ sở trong danh mục phải thực hiện kiểm kê hàng năm. Báo cáo thường nộp sau năm tài chính, thời hạn cụ thể do tỉnh/thành quy định (thường trước ngày 15/01 năm sau).

Kiểm kê khí nhà kính khác gì với kiểm toán năng lượng?

Kiểm toán năng lượng tập trung đánh giá tiết kiệm điện, nhiên liệu… nhằm giảm chi phí năng lượng. Kiểm kê KNK tập trung vào lượng phát thải carbon (CO₂e) của doanh nghiệp. Hai hoạt động có thể kết hợp nhưng mục tiêu đo lường khác nhau.

Nếu doanh nghiệp không thuộc diện bắt buộc, vẫn nên kiểm kê không?

Chắc chắn nên. Việc tự nguyện kiểm kê giúp doanh nghiệp chủ động chủ trì chiến lược giảm phát thải, cải thiện quản lý nội tại và chuẩn bị cho tương lai khi quy định về KNK ngày càng mở rộng.

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ENVICO

Địa chỉ : Lầu 3, Indochina Tower, 4 Nguyễn Đình Chiểu, P. ĐaKao, Quận 1, Tp. HCM

Hotline: 0909 794 445 (Mr.Huy)

Điện thoại : (028) 66 797 205

E-mail : admin@envico.vn

Website : Congnghemoitruong.net

Fanpage : Công ty xử lý nước thải Đồng Nai – Envico

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0909 79 44 45
Liên hệ